Thông số kỹ thuật
| Phương pháp đo | Phương pháp đo quang |
| Công suất | Tối đa 440 xét nghiệm/giờ (không có CTS) |
| Kích thước | 590mm x 740mm x 1190mm |
| Trọng lượng | 185 kg |
| Vị trí mẫu | 50 (10 mẫu rack, gồm làn STAT) |
| Vị trí hóa chất | 30 vị trí lạnh, 9 vị trí nhiệt độ phòng |
| Lưu trữ | 2,5 năm (3,65 triệu mẫu) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.